Cách dùng "奴婢从别人手中夺来的" (nú bì cóng bié rén shǒu zhōng duó lái de) trong hội thoại tiếng Trung
奴婢从别人手中夺来的
Nô tỳ giật từ tay người khác,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
33:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这扇子从哪儿寻的 | zhè shàn zi cóng nǎ ér xún de | Tìm cái quạt này ở đâu thế? |
| 2▶ | 奴婢从别人手中夺来的 | nú bì cóng bié rén shǒu zhōng duó lái de | Nô tỳ giật từ tay người khác, |
| 3 | 一时着急没看清是谁 | yī shí zháo jí méi kàn qīng shì shuí | vội quá không nhìn rõ là ai. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 5 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bǐ pí yǐng xì lǐ de dà jiāng jūn hái lì hàiGiỏi hơn cả đại tướng quân trong kịch rối bóng.
















