Cách dùng "是军师哥哥在照顾我" (shì jūn shī gē gē zài zhào gù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
是军师哥哥在照顾我
thì quân sư ca ca chăm sóc ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
22:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姐夫救我以后 | jiě fū jiù wǒ yǐ hòu | Sau khi tỷ phu cứu ta |
| 2▶ | 是军师哥哥在照顾我 | shì jūn shī gē gē zài zhào gù wǒ | thì quân sư ca ca chăm sóc ta. |
| 3 | 阿姐 | ā jiě | Tỷ tỷ, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 5 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bǐ pí yǐng xì lǐ de dà jiāng jūn hái lì hàiGiỏi hơn cả đại tướng quân trong kịch rối bóng.

















