Cách dùng "其实我是过来跟你道歉的" (qí shí wǒ shì guò lái gēn nǐ dào qiàn de) trong hội thoại tiếng Trung
其实我是过来跟你道歉的
Thực ra, tôi đến để xin lỗi anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:42
xiǎo小
lǚ吕
“Tiểu Lữ.”
LINE 0228:44
PLAYING SCENEqí其
shí实
wǒ我
shì是
guò过
lái来
gēn跟
nǐ你
dào道
qiàn歉
de的
“Thực ra, tôi đến để xin lỗi anh.”
LINE 0328:50
duì对
bù不
qǐ起
“Xin lỗi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǐ wéi cóng téng dá chū lái yǒu duō liǎo bù qǐ neCứ tưởng ra khỏi Đằng Đạt có gì ghê gớm lắm.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ jīn tiān jì xù dài dà jiā zuò cāo zán men jiù suàn shì mài shuǐ guǒhôm nay tôi tiếp tục dẫn mọi người tập thể dục. Chúng ta dù là bán hoa quả

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
gēn nǐ shuō duō shǎo huí le hóng lǜ sè fēn bù qīng jiù wèn wèn wǒNói với cậu bao nhiêu lần rồi, phân biệt không rõ đỏ xanh thì hỏi tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zán men jiā dà bǎo dōu nà me dà le hái yào mā mā jiē aĐại Bảo nhà mình lớn thế rồi còn phải mẹ đón à?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì wǎng wài fù qián jiù xíng le zěn me xiàn zài kāi le jǐ jiā diànchỉ cần chi tiền ra là được. Sao giờ mở mấy cửa hàng,

HSK 4
0:03s
wǒ zhàng dōu suàn bù míng bái le méi shì suàn dé míng bái suàntôi tính sổ cũng không ra nữa. Không sao. Tính được thì tính,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men zuò shén me dōu bù yòng yǒu tài duō gù lǜChúng ta làm gì cũng không cần lo lắng quá nhiều,

HSK 7
0:03s
wǒ men jué dìng le bù guǎn nà liǎng pǐ sī mǎ zěn me zhé mó wǒ menChúng tôi quyết định rồi Bất kể hai tên Tư Mã đó hành hạ thế nào

HSK 4
0:03s
péi zǒng nǐ fàng xīn nǐ yǒu wǒ men ne wǒ men bú huì ràng nǐ shī wàng deBùi Tổng yên tâm đi Có chúng tôi ở đây Chúng tôi sẽ không làm Bùi Tổng thất vọng

HSK 3
0:03s
méi yǒu le téng dá nà wǒ zěn me néng kāi xīn neKhông có Đằng Đạt thì làm sao tôi vui được?

HSK 6
0:03s