Cách dùng "我没有在一家公司 干得下去过" (wǒ méi yǒu zài yī jiā gōng sī gàn dé xià qù guò) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒuzàijiāgōng gànxiàguò

...em chưa từng ở công ty nào... ...làm được lâu cả.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:46
péi zǒng wǒ wǒ lí kāi téng dá yǐ hòu

裴总 我 我离开腾达以后

Bùi Tổng... Em... Sau khi rời Đằng Đạt...

LINE 0230:50
PLAYING SCENE
wǒ méi yǒu zài yī jiā gōng sī gàn dé xià qù guò

我没有在一家公司 干得下去过

...em chưa từng ở công ty nào... ...làm được lâu cả.

LINE 0330:56
jiù
xiǎng
gēn
gàn

Em chỉ muốn làm việc với anh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp30:50
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 6 of 6)
代驾小裴 重新上岗 愿意为你服务
HSK 7
0:03s
dài jià xiǎo péi chóng xīn shàng gǎng yuàn yì wèi nǐ fú wùTài xế thay thế Tiểu Bùi, tái xuất. Sẵn sàng phục vụ cậu.