Cách dùng "一点都不辛苦 去吧去吧 姐" (yì diǎn dōu bù xīn kǔ qù ba qù ba jiě) trong hội thoại tiếng Trung
一点都不辛苦 去吧去吧 姐
một chút cũng không mệt. Đi đi, đi đi, chị.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:15
mā mā gōng zuò bù xīn kǔ a nà dào bù xīn kǔ zài mǎ zǒng zhè
妈妈工作不辛苦啊 那倒不辛苦 在马总这
“Mẹ đi làm không mệt à? Cái đó thì không mệt. Ở chỗ sếp Mã,”
LINE 0204:19
PLAYING SCENEyì diǎn dōu bù xīn kǔ qù ba qù ba jiě
一点都不辛苦 去吧去吧 姐
“một chút cũng không mệt. Đi đi, đi đi, chị.”
LINE 0304:22
zěn me yàng hǎo qióng
怎么样 郝琼
“Sao rồi, Hảo Quỳnh?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
dài jià xiǎo péi chóng xīn shàng gǎng yuàn yì wèi nǐ fú wùTài xế thay thế Tiểu Bùi, tái xuất. Sẵn sàng phục vụ cậu.