Cách dùng "一点都不辛苦 去吧去吧 姐" (yì diǎn dōu bù xīn kǔ qù ba qù ba jiě) trong hội thoại tiếng Trung
一点都不辛苦 去吧去吧 姐
một chút cũng không mệt. Đi đi, đi đi, chị.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:15
mā mā gōng zuò bù xīn kǔ a nà dào bù xīn kǔ zài mǎ zǒng zhè
妈妈工作不辛苦啊 那倒不辛苦 在马总这
“Mẹ đi làm không mệt à? Cái đó thì không mệt. Ở chỗ sếp Mã,”
LINE 0204:19
PLAYING SCENEyì diǎn dōu bù xīn kǔ qù ba qù ba jiě
一点都不辛苦 去吧去吧 姐
“một chút cũng không mệt. Đi đi, đi đi, chị.”
LINE 0304:22
zěn me yàng hǎo qióng
怎么样 郝琼
“Sao rồi, Hảo Quỳnh?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 4 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ shì liè tóu gōng sī de wǒ zhè biān yǒu gè hěn hǎo deTôi từ công ty headhunt. Bên tôi có một...

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ méi yǒu zài yī jiā gōng sī gàn dé xià qù guò...em chưa từng ở công ty nào... ...làm được lâu cả.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
shuǐ guǒ zěn me mài suí biàn kàn xǐ huān shén me náTrái cây bán thế nào? Cứ xem đi, thích gì lấy nấy.