Cách dùng "为了他我什么事都能做" (wèi le tā wǒ shén me shì dōu néng zuò) trong hội thoại tiếng Trung
为了他我什么事都能做
Tôi có thể làm mọi chuyện vì anh ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
30:50
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那是我哥 | nà shì wǒ gē | Đó là anh trai tôi. |
| 2▶ | 为了他我什么事都能做 | wèi le tā wǒ shén me shì dōu néng zuò | Tôi có thể làm mọi chuyện vì anh ấy. |
| 3 | 我九岁的时候 | wǒ jiǔ suì de shí hòu | Năm tôi chín tuổi, |
More Clips From Episode
Total 33 clips (Page 1 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
















