Cách dùng "我刚才看表呢" (wǒ gāng cái kàn biǎo ne) trong hội thoại tiếng Trung
我刚才看表呢
Vừa nãy tôi nhìn đồng hồ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
17:10
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是 你别生气 | bú shì nǐ bié shēng qì | Kìa, cô đừng giận. |
| 2▶ | 我刚才看表呢 | wǒ gāng cái kàn biǎo ne | Vừa nãy tôi nhìn đồng hồ. |
| 3 | 这瓶打完得多长时间啊 | zhè píng dǎ wán dé duō zhǎng shí jiān a | Truyền xong chai này mất bao lâu? |
More Clips From Episode
Total 33 clips (Page 1 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
















