Cách dùng "那你先忙吧 我也走了" (nà nǐ xiān máng ba wǒ yě zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

xiānmángba zǒule

Vậy anh bận việc trước đi Tôi cũng đi đây

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:08
xiān
zǒu
le

Tôi phải đi trước đây

LINE 0207:10
PLAYING SCENE
nà nǐ xiān máng ba wǒ yě zǒu le

那你先忙吧 我也走了

Vậy anh bận việc trước đi Tôi cũng đi đây

LINE 0307:15
de
diàn
píng
chē
hái
zài
chē
shàng
ne

Xe điện của tôi còn ở trên xe anh kìa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp07:10
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 147 clips (Page 6 of 8)
我才拒绝的 我是不是很专业 是不是很有原则
HSK 5
0:03s
wǒ cái jù jué de wǒ shì bú shì hěn zhuān yè shì bú shì hěn yǒu yuán zérồi mới từ chối. Tôi có chuyên nghiệp không? Có nguyên tắc không?
稍等啊 别着急
HSK 3
0:03s
shāo děng a bié zháo jíĐợi chút nhé. Đừng sốt ruột.
已打一万 祝你成功
HSK 4
0:03s
yǐ dǎ yī wàn zhù nǐ chéng gōngĐã chuyển mười nghìn. Chúc bạn thành công.
你放心啊 谦儿 我用的是我私人的钱
HSK 5
0:03s
nǐ fàng xīn a qiān ér wǒ yòng de shì wǒ sī rén de qiánCậu yên tâm đi, Khiêm à. Tôi dùng tiền cá nhân của tôi.
你的工资花不完这个事 你千万别再告诉我
HSK 4
0:03s
nǐ de gōng zī huā bù wán zhè ge shì nǐ qiān wàn bié zài gào sù wǒChuyện lương của cậu tiêu không hết, cậu đừng có nói với tôi nữa.
谦儿 来吧 抱一个吧 是时候了 谦儿
HSK 4
0:03s
qiān ér lái ba bào yí gè ba shì shí hòu le qiān érKhiêm à. Lại đây. Ôm một cái đi. Đến lúc rồi. Khiêm à.
那你先用 你先用 我先出去了 好
HSK 3
0:03s
nà nǐ xiān yòng nǐ xiān yòng wǒ xiān chū qù le hǎoVậy ngài dùng trước đi. Tôi ra ngoài trước. Ừ.
薅马毛真的太爽了
HSK 7
0:03s
hāo mǎ máo zhēn de tài shuǎng leVặt lông Mã sướng thật đấy.
都上热搜了 应该是真的吧 管他呢
HSK 4
0:03s
dōu shàng rè sōu le yīng gāi shì zhēn de ba guǎn tā neLên cả hot search rồi. Chắc là thật đấy. Kệ đi.
真的到账五十六 这顿咖啡吃白食了
HSK 4
0:03s
zhēn de dào zhàng wǔ shí liù zhè dùn kā fēi chī bái shí leThật sự nhận được năm mươi sáu tệ. Bữa cà phê này ăn chùa rồi.
一个账号只有一次机会啊 赶紧再注册个小号试下
HSK 5
0:03s
yí gè zhàng hào zhǐ yǒu yī cì jī huì a gǎn jǐn zài zhù cè gè xiǎo hào shì xiàMột tài khoản chỉ có một cơ hội thôi. Mau đăng ký thêm nick phụ thử đi.
我就说那个什么 AAA建材铝合金Q哥
HSK 2
0:03s
wǒ jiù shuō nà ge shén me AAA jiàn cái lǚ hé jīn Q gēTôi đã nói cái gì đó... Q Anh AAA Vật liệu xây dựng Hợp kim nhôm
以后继续多帮腾达说好话啊
HSK 4
0:03s
yǐ hòu jì xù duō bāng téng dá shuō hǎo huà aSau này tiếp tục nói tốt cho Đằng Đạt nhé.
还是谦儿懂我啊
HSK 2
0:03s
hái shì qiān ér dǒng wǒ aVẫn là Khiêm hiểu tôi.
想什么时候更新 就什么时候更新
HSK 5
0:03s
xiǎng shén me shí hòu gēng xīn jiù shén me shí hòu gēng xīnmuốn cập nhật lúc nào thì cứ cập nhật lúc đó.
我看比平常跑单挣得多 也就接了
HSK 5
0:03s
wǒ kàn bǐ píng cháng pǎo dān zhēng dé duō yě jiù jiē leTôi thấy kiếm được nhiều hơn chạy đơn bình thường, nên cũng nhận lời.
这个费用特别不划算
HSK 7
0:03s
zhè ge fèi yòng tè bié bù huá suànChi phí này đặc biệt không có lời.
我就有做代驾的觉悟 代驾耗费的工时 赚的钱
HSK 7
0:03s
wǒ jiù yǒu zuò dài jià de jué wù dài jià hào fèi de gōng shí zhuàn de qiántôi đã có sự giác ngộ của một lái xe hộ. Thời gian công sức lái xe hộ bỏ ra, tiền kiếm được,
裴总 您贷款了 因为腾达吗
HSK 6
0:03s
péi zǒng nín dài kuǎn le yīn wèi téng dá maSếp Pei, anh đi vay tiền rồi sao? Là vì Đằng Đạt à?
没有办法 只做你这一单生意 我必须多劳多得
HSK 5
0:03s
méi yǒu bàn fǎ zhǐ zuò nǐ zhè yī dān shēng yì wǒ bì xū duō láo duō dekhông có cách nào chỉ làm mỗi đơn hàng của cậu. Tôi phải làm nhiều hưởng nhiều.