Cách dùng "那你先忙吧 我也走了" (nà nǐ xiān máng ba wǒ yě zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
那你先忙吧 我也走了
Vậy anh bận việc trước đi Tôi cũng đi đây
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:08
wǒ我
dé得
xiān先
zǒu走
le了
“Tôi phải đi trước đây”
LINE 0207:10
PLAYING SCENEnà nǐ xiān máng ba wǒ yě zǒu le
那你先忙吧 我也走了
“Vậy anh bận việc trước đi Tôi cũng đi đây”
LINE 0307:15
wǒ我
de的
diàn电
píng瓶
chē车
hái还
zài在
nǐ你
chē车
shàng上
ne呢
“Xe điện của tôi còn ở trên xe anh kìa”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
zán liǎ shuō zán liǎ nǐ chě wǒ bà gàn shén me duì bú duìHai ta nói chuyện hai ta, cậu lôi ba tôi ra làm gì Đúng không?

HSK 2
0:03s
tā zhēn de yǒu hěn duō shǎn guāng diǎn nǐ jiù bǐ rú shuō aanh ấy thực sự có rất nhiều điểm sáng Cậu cứ lấy ví dụ này

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ gēn tā zǒu jìn wǒ yǒu shén me wèn tí wǒ kěn dìng zhǐ yǒu hǎo chù maCậu nói tôi thân với anh ấy tôi có vấn đề gì chứ? Tôi chắc chắn chỉ có lợi thôi mà

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s