Cách dùng "你们不用担心联系不上裴总" (nǐ men bù yòng dān xīn lián xì bù shàng péi zǒng) trong hội thoại tiếng Trung
你们不用担心联系不上裴总
Các anh đừng lo liên lạc không được Sếp Pei
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:53
bāo gē xiǎo lǚ
包哥 小吕
“Anh Bao, Tiểu Lữ”
LINE 0207:54
PLAYING SCENEnǐ你
men们
bù不
yòng用
dān担
xīn心
lián联
xì系
bù不
shàng上
péi裴
zǒng总
“Các anh đừng lo liên lạc không được Sếp Pei”
LINE 0307:57
tā xiàn zài bú shì zài zuò dài jià ma tā chú le guà kào píng tái
他现在不是在做代驾吗 他除了挂靠平台
“Bây giờ anh ấy không đang làm lái xe hộ sao Ngoài việc ký hợp đồng với nền tảng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 4 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shén me shí hòu chéng shí huǒ jīng jì rén le yaCậu thành đại diện của Thạch Hỏa từ khi nào vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ ràng bù ràng wǒ huó le ya nǐ shì bú shì dān xīn shí huǒCậu có để tôi sống nổi không đấy? Có phải anh lo Thạch Hỏa

HSK 6
0:03s
zěn me lù lǎo shī hái shì yào qiǎng fān beiThế nào, thầy Lộ vẫn muốn tranh phiên vị đúng không?

HSK 7
0:03s
jù běn shì hěn shén shèng de bú shì shuō gǎi jiù néng gǎi deKịch bản là rất thiêng liêng. Không phải muốn sửa là sửa được.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
duì bù qǐ a gē lài wǒ le lài lǎo dì le aXin lỗi anh nhé Là tại em Là tại thằng em này rồi

HSK 2
0:03s
lǎo dì a gēn nǐ méi guān xì zán jiù shuō tā men aKhông phải đâu em Anh đang nói về bọn họ đây

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
shuí néng xiǎng dào zhè xiǎo zi yī huǒ jiù piāo yī huǒ jiù piāoAi ngờ thằng nhóc vừa nổi đã lên mặt Vừa nổi là vênh váo

HSK 3
0:03s
gē yào bù rán zán bù gàn le xíng bù xíng yào bù rán zán bù gàn le a gēAnh, hay là mình nghỉ đi được không? Hay là mình đừng làm nữa đi anh

HSK 7
0:03s
zhè jiā huo sān tiān liǎng tóu jiù fā huǒ zán jiù bù gàn leÔng này ngày nào cũng nổi cáu Mình nghỉ thôi

HSK 6
0:03s
tā zhèng yǎn dōu bù qiáo wǒ yī yǎn zhī dào maÔng ta còn chẳng thèm nhìn tôi Biết không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s