Cách dùng "你们 格局打开一些嘛" (nǐ men gé jú dǎ kāi yī xiē ma) trong hội thoại tiếng Trung
你们 格局打开一些嘛
Các bạn hãy mở rộng tầm nhìn ra một chút đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:47
fǎ法
shī师
shì是
nán男
zhǔ主
“Pháp sư là nam chính.”
LINE 0215:51
PLAYING SCENEnǐ men gé jú dǎ kāi yī xiē ma
你们 格局打开一些嘛
“Các bạn hãy mở rộng tầm nhìn ra một chút đi.”
LINE 0315:53
nǐ kàn a rú guǒ bǎ yuán běn de nán zhǔ huàn chéng nǚ shēng
你看啊 如果把原本的男主换成女生
“Nhìn này, nếu đổi nam chính gốc thành nữ,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 4 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shén me shí hòu chéng shí huǒ jīng jì rén le yaCậu thành đại diện của Thạch Hỏa từ khi nào vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ ràng bù ràng wǒ huó le ya nǐ shì bú shì dān xīn shí huǒCậu có để tôi sống nổi không đấy? Có phải anh lo Thạch Hỏa

HSK 6
0:03s
zěn me lù lǎo shī hái shì yào qiǎng fān beiThế nào, thầy Lộ vẫn muốn tranh phiên vị đúng không?

HSK 7
0:03s
jù běn shì hěn shén shèng de bú shì shuō gǎi jiù néng gǎi deKịch bản là rất thiêng liêng. Không phải muốn sửa là sửa được.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
duì bù qǐ a gē lài wǒ le lài lǎo dì le aXin lỗi anh nhé Là tại em Là tại thằng em này rồi

HSK 2
0:03s
lǎo dì a gēn nǐ méi guān xì zán jiù shuō tā men aKhông phải đâu em Anh đang nói về bọn họ đây

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
shuí néng xiǎng dào zhè xiǎo zi yī huǒ jiù piāo yī huǒ jiù piāoAi ngờ thằng nhóc vừa nổi đã lên mặt Vừa nổi là vênh váo

HSK 3
0:03s
gē yào bù rán zán bù gàn le xíng bù xíng yào bù rán zán bù gàn le a gēAnh, hay là mình nghỉ đi được không? Hay là mình đừng làm nữa đi anh

HSK 7
0:03s
zhè jiā huo sān tiān liǎng tóu jiù fā huǒ zán jiù bù gàn leÔng này ngày nào cũng nổi cáu Mình nghỉ thôi

HSK 6
0:03s
tā zhèng yǎn dōu bù qiáo wǒ yī yǎn zhī dào maÔng ta còn chẳng thèm nhìn tôi Biết không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s