Cách dùng "什么意思啊 我的账号" (shén me yì si a wǒ de zhàng hào) trong hội thoại tiếng Trung

shénmesia dezhànghào

Ý là sao? Tài khoản của tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:03
mǎ shàng yuán mèng yuán mèng chuàng tóu rèn zhèng yǒu mèng gòu dǎn nǐ jiù lái

马上圆梦 圆梦创投认证 有梦够胆你就来

MÃ THƯỢNG VIÊN MỘNG ĐẦU TƯ VIÊN MỘNG CHÍNH HIỆU CÓ MỘNG ĐỦ GAN THÌ CỨ TỚI

LINE 0223:07
PLAYING SCENE
shén me yì si a wǒ de zhàng hào

什么意思啊 我的账号

Ý là sao? Tài khoản của tôi

LINE 0323:09
wǒ dǎ suàn shēng jí yuán mèng chuàng tóu gōng kāi zhēng jí mèng xiǎng zhǐ yào yǒu mèng xiǎng

我打算升级圆梦创投 公开征集梦想 只要有梦想

Tôi định nâng cấp Đầu tư Viên Mộng Công khai thu thập ước mơ Chỉ cần có ước mơ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp23:07
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 147 clips (Page 4 of 8)
您是大忙人 平时可能不上网 不怪您
HSK 5
0:03s
nín shì dà máng rén píng shí kě néng bù shàng wǎng bù guài nínThầy là người bận rộn, bình thường có thể không lên mạng, không trách thầy.
你怎么也有团队了 当然了
HSK 5
0:03s
nǐ zěn me yě yǒu tuán duì le dāng rán lesao cậu cũng có ê-kíp rồi? Đương nhiên rồi.
就是我
HSK 4
0:03s
jiù shì wǒChính là tôi.
你什么时候成石火经纪人了呀
HSK 6
0:03s
nǐ shén me shí hòu chéng shí huǒ jīng jì rén le yaCậu thành đại diện của Thạch Hỏa từ khi nào vậy?
一下就爆了 怎么样 老黄
HSK 6
0:03s
yī xià jiù bào le zěn me yàng lǎo huángPhát là nổ ngay. Thế nào, lão Hoàng?
你让不让我活了呀 你是不是担心石火
HSK 5
0:03s
nǐ ràng bù ràng wǒ huó le ya nǐ shì bú shì dān xīn shí huǒCậu có để tôi sống nổi không đấy? Có phải anh lo Thạch Hỏa
怎么 路老师还是要抢番呗
HSK 6
0:03s
zěn me lù lǎo shī hái shì yào qiǎng fān beiThế nào, thầy Lộ vẫn muốn tranh phiên vị đúng không?
剧本是很神圣的 不是说改就能改的
HSK 7
0:03s
jù běn shì hěn shén shèng de bú shì shuō gǎi jiù néng gǎi deKịch bản là rất thiêng liêng. Không phải muốn sửa là sửa được.
我最烦你们这种装的人
HSK 4
0:03s
wǒ zuì fán nǐ men zhè zhǒng zhuāng de rénTôi ghét nhất loại người giả tạo như các anh.
你看得懂剧本吗
HSK 6
0:03s
nǐ kàn de dǒng jù běn maCậu có đọc hiểu kịch bản không?
我敬你是个前辈
HSK 7
0:03s
wǒ jìng nǐ shì gè qián bèiTôi kính trọng anh là tiền bối.
对不起啊 哥 赖我了 赖老弟了啊
HSK 6
0:03s
duì bù qǐ a gē lài wǒ le lài lǎo dì le aXin lỗi anh nhé Là tại em Là tại thằng em này rồi
老弟啊 跟你没关系 咱就说他们啊
HSK 2
0:03s
lǎo dì a gēn nǐ méi guān xì zán jiù shuō tā men aKhông phải đâu em Anh đang nói về bọn họ đây
他们以前拍的那都是啥
HSK 4
0:03s
tā men yǐ qián pāi de nà dōu shì sháTrước giờ bọn nó quay cái thứ gì thế
不是哥 你听我说
HSK 1
0:03s
bú shì gē nǐ tīng wǒ shuōKhông phải, anh nghe em nói đã
谁能想到这小子一火就飘 一火就飘
HSK 6
0:03s
shuí néng xiǎng dào zhè xiǎo zi yī huǒ jiù piāo yī huǒ jiù piāoAi ngờ thằng nhóc vừa nổi đã lên mặt Vừa nổi là vênh váo
哥 要不然咱不干了行不行 要不然咱不干了啊 哥
HSK 3
0:03s
gē yào bù rán zán bù gàn le xíng bù xíng yào bù rán zán bù gàn le a gēAnh, hay là mình nghỉ đi được không? Hay là mình đừng làm nữa đi anh
这家伙三天两头就发火 咱就不干了
HSK 7
0:03s
zhè jiā huo sān tiān liǎng tóu jiù fā huǒ zán jiù bù gàn leÔng này ngày nào cũng nổi cáu Mình nghỉ thôi
他正眼都不瞧我一眼 知道吗
HSK 6
0:03s
tā zhèng yǎn dōu bù qiáo wǒ yī yǎn zhī dào maÔng ta còn chẳng thèm nhìn tôi Biết không?
我才找到了我自己的价值
HSK 5
0:03s
wǒ cái zhǎo dào le wǒ zì jǐ de jià zhíTôi mới tìm thấy giá trị của mình