Cách dùng "我真没有啊 你兼职代驾" (wǒ zhēn méi yǒu a nǐ jiān zhí dài jià) trong hội thoại tiếng Trung
我真没有啊 你兼职代驾
Tôi thật sự không có gì đâu Anh làm lái xe hộ part-time
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:10
suàn le nǐ shén shén mì mì de bù xiǎng shuō wǒ yě bù wèn
算了 你神神秘秘的 不想说我也不问
“Thôi vậy Anh thần bí quá không muốn nói thì tôi cũng không hỏi”
LINE 0204:15
PLAYING SCENEwǒ zhēn méi yǒu a nǐ jiān zhí dài jià
我真没有啊 你兼职代驾
“Tôi thật sự không có gì đâu Anh làm lái xe hộ part-time”
LINE 0304:17
wǒ我
qù去
nǐ你
bàn办
gōng公
shì室
dōu都
zhǎo找
bù不
zhe着
nǐ你
rén人
“Tôi đến văn phòng anh đều không tìm thấy người”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 4 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shén me shí hòu chéng shí huǒ jīng jì rén le yaCậu thành đại diện của Thạch Hỏa từ khi nào vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ ràng bù ràng wǒ huó le ya nǐ shì bú shì dān xīn shí huǒCậu có để tôi sống nổi không đấy? Có phải anh lo Thạch Hỏa

HSK 6
0:03s
zěn me lù lǎo shī hái shì yào qiǎng fān beiThế nào, thầy Lộ vẫn muốn tranh phiên vị đúng không?

HSK 7
0:03s
jù běn shì hěn shén shèng de bú shì shuō gǎi jiù néng gǎi deKịch bản là rất thiêng liêng. Không phải muốn sửa là sửa được.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
duì bù qǐ a gē lài wǒ le lài lǎo dì le aXin lỗi anh nhé Là tại em Là tại thằng em này rồi

HSK 2
0:03s
lǎo dì a gēn nǐ méi guān xì zán jiù shuō tā men aKhông phải đâu em Anh đang nói về bọn họ đây

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
shuí néng xiǎng dào zhè xiǎo zi yī huǒ jiù piāo yī huǒ jiù piāoAi ngờ thằng nhóc vừa nổi đã lên mặt Vừa nổi là vênh váo

HSK 3
0:03s
gē yào bù rán zán bù gàn le xíng bù xíng yào bù rán zán bù gàn le a gēAnh, hay là mình nghỉ đi được không? Hay là mình đừng làm nữa đi anh

HSK 7
0:03s
zhè jiā huo sān tiān liǎng tóu jiù fā huǒ zán jiù bù gàn leÔng này ngày nào cũng nổi cáu Mình nghỉ thôi

HSK 6
0:03s
tā zhèng yǎn dōu bù qiáo wǒ yī yǎn zhī dào maÔng ta còn chẳng thèm nhìn tôi Biết không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s