Cách dùng "再不到 马上投诉 这不来了吗" (zài bù dào mǎ shàng tóu sù zhè bù lái le ma) trong hội thoại tiếng Trung
再不到 马上投诉 这不来了吗
Nếu không đến nữa lập tức tố cáo Đây không phải đến rồi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:49
xiǎo lǐ zǒng nǐ zài děng yī huì mǎ shàng jiù dào
小李总 你再等一会 马上就到
“Tiểu Lý tổng Ông đợi thêm chút nữa Sắp đến rồi”
LINE 0235:52
PLAYING SCENEzài bù dào mǎ shàng tóu sù zhè bù lái le ma
再不到 马上投诉 这不来了吗
“Nếu không đến nữa lập tức tố cáo Đây không phải đến rồi sao?”
LINE 0335:55
lǎo bǎn dài jià wèi nín fú wù dǎ shǎng le hái zhè me màn zǒu le
老板 代驾为您服务 打赏了还这么慢 走了
“Thưa ông chủ, lái xe hộ phục vụ ngài Được thưởng rồi mà còn chậm thế Đi thôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
zán liǎ shuō zán liǎ nǐ chě wǒ bà gàn shén me duì bú duìHai ta nói chuyện hai ta, cậu lôi ba tôi ra làm gì Đúng không?

HSK 2
0:03s
tā zhēn de yǒu hěn duō shǎn guāng diǎn nǐ jiù bǐ rú shuō aanh ấy thực sự có rất nhiều điểm sáng Cậu cứ lấy ví dụ này

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ gēn tā zǒu jìn wǒ yǒu shén me wèn tí wǒ kěn dìng zhǐ yǒu hǎo chù maCậu nói tôi thân với anh ấy tôi có vấn đề gì chứ? Tôi chắc chắn chỉ có lợi thôi mà

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s