Cách dùng "我 腰酸背疼的" (wǒ yāo suān bèi téng de) trong hội thoại tiếng Trung
我 腰酸背疼的
wǒ yāo suān bèi téng de
mà ta ê ẩm hết cả người.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
15:38
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们家的卧房多久没住过人啦 昨夜睡得城 | nǐ men jiā de wò fáng duō jiǔ méi zhù guò rén la zuó yè shuì dé chéng | phòng ngủ nhà các cô bao lâu rồi không có người ở thế? Hôm qua ngủ một đêm mà thành... |
| 2▶ | 我 腰酸背疼的 | wǒ yāo suān bèi téng de | mà ta ê ẩm hết cả người. |
| 3 | 你们堂堂范府 就不能拿出点银子修理修理吗 | nǐ men táng táng fàn fǔ jiù bù néng ná chū diǎn yín zi xiū lǐ xiū lǐ ma | Đường đường là Phạm phủ mà không thể bỏ ra chút bạc để tu sửa lại chút à? |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s
xiǎng bì gū niáng zǎo yǐ chá jué dào wǒ de lái yìChắc hẳn cô nương đã sớm nhận ra ý đồ của ta,

HSK 5
0:03s
wǒ men zhè ge dì fāng zuò de shì xiǎo běn mǎi màiChỗ của bọn ta chỉ làm ăn buôn bán nhỏ thôi.

HSK 4
0:03s
zěn me huì liào dào néng rù le nín de fǎ yǎn neSao dám nghĩ tới chuyện có thể lọt vào mắt xanh của ngài chứ?

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
shí zé qí zhōng de lì yì pán gēn cuò jiénhưng thực chất lợi ích bên trong chằng chịt đan xen,

HSK 7
0:03s
wú shù de shāng gǔ rén shì zài cǐ zāi le gēn touđã có vô số thương nhân ngã ngựa tại đây.

HSK 7
0:03s
xiǎng bì zhè bèi hòu dìng shì yǒu gāo rén zhǐ diǎn bachắc hẳn phía sau có cao nhân chỉ điểm nhỉ?

HSK 5
0:03s
nǐ nǐ yào zhè ge zuò shén me zì rán shì jué de hǎo kàn yaNgài… ngài cần thứ đó làm gì? Đương nhiên là vì thấy nó đẹp rồi,

HSK 7
0:03s
yín zi dào wèi shén me shì dōu néng gěi nǐ bàn chéngtiền bạc đầy đủ, chuyện gì ta cũng làm được cho ngài.

HSK 6
0:03s
chī diǎn ér nǎo huā bǔ yī bǔ[Trịnh Thích, nhị công tử Trịnh gia] Ăn chút óc heo để bồi bổ đi.

HSK 6
0:03s
èr gōng zi nín huí lái la nǐ zhè shì shén me huàNhị công tử, ngài về rồi sao? Ngươi nói gì vậy chứ?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s






