Cách dùng "上头派调查组下来了" (shàng tou pài diào chá zǔ xià lái le) trong hội thoại tiếng Trung
上头派调查组下来了
cấp trên đã cử tổ điều tra xuống.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:16
jīn金
gǎng港
xíng行
dòng动
shī失
bài败
“Chiến dịch Kim Cảng thất bại,”
LINE 0206:18
PLAYING SCENEshàng上
tou头
pài派
diào调
chá查
zǔ组
xià下
lái来
le了
“cấp trên đã cử tổ điều tra xuống.”
LINE 0306:20
zuì最
jìn近
dōu都
zhù注
yì意
diǎn点
“Sắp tới mọi người chú ý một chút.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
néng gěi wǒ men qī liǎng bēi chá yǐ jīng hěn bú cuò lePha hai cốc trà cho chúng ta đã là tốt lắm rồi đó.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè bù guǎn zěn me shuō zán men yě shì tóng shì yī cháng baDù thế nào đi nữa thì chúng ta cũng là đồng nghiệp mà.

HSK 1
0:03s