Cách dùng "上头派调查组下来了" (shàng tou pài diào chá zǔ xià lái le) trong hội thoại tiếng Trung

shàngtoupàidiàocháxiàláile

cấp trên đã cử tổ điều tra xuống.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:16
jīn
gǎng
xíng
dòng
shī
bài

Chiến dịch Kim Cảng thất bại,

LINE 0206:18
PLAYING SCENE
shàng
tou
pài
diào
chá
xià
lái
le

cấp trên đã cử tổ điều tra xuống.

LINE 0306:20
zuì
jìn
dōu
zhù
diǎn

Sắp tới mọi người chú ý một chút.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp06:18
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
轻点 疼 姐姐
HSK 4
0:03s
qīng diǎn téng jiě jiěNhẹ thôi, đau đó chị à.
能给我们沏两杯茶 已经很不错了
HSK 7
0:03s
néng gěi wǒ men qī liǎng bēi chá yǐ jīng hěn bú cuò lePha hai cốc trà cho chúng ta đã là tốt lắm rồi đó.
周瑾 别去了
HSK 1
0:03s
zhōu jǐn bié qù leChâu Cẩn, đừng đi.
这不管怎么说 咱们也是同事一场吧
HSK 4
0:03s
zhè bù guǎn zěn me shuō zán men yě shì tóng shì yī cháng baDù thế nào đi nữa thì chúng ta cũng là đồng nghiệp mà.
这个案子来来回回反反复复的
HSK 1
0:03s
zhè ge àn zi lái lái huí huí fǎn fǎn fù fù deCác vụ án đến liên tiếp, dồn dập