Cách dùng "上头派调查组下来了" (shàng tou pài diào chá zǔ xià lái le) trong hội thoại tiếng Trung
上头派调查组下来了
cấp trên đã cử tổ điều tra xuống.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:16
jīn金
gǎng港
xíng行
dòng动
shī失
bài败
“Chiến dịch Kim Cảng thất bại,”
LINE 0206:18
PLAYING SCENEshàng上
tou头
pài派
diào调
chá查
zǔ组
xià下
lái来
le了
“cấp trên đã cử tổ điều tra xuống.”
LINE 0306:20
zuì最
jìn近
dōu都
zhù注
yì意
diǎn点
“Sắp tới mọi người chú ý một chút.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
dǎo zhì wǒ men de xíng dòng duì yuán chà diǎn bèi huó máikhiến các thành viên tổ hành động của chúng tôi suýt bị chôn sống.

HSK 6
0:03s
hěn yǒu kě néng jiù biàn chéng wéi shī dǎ yuán de jú miàn lethì rất có khả năng sẽ biến thành cục diện bắn thương binh địch để nhử địch.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ néng shì wǒ qù le ér qiě wǒ zài de wèi zhì hěn hǎochỉ có thể là tôi đi thôi. Hơn nữa vị trí của tôi rất thuận lợi,

HSK 4
0:03s
nǐ de bù fèn jiù dào zhè ér nǐ kě yǐ huí qù lePhần của cô đến đây thôi. Cô có thể về rồi.

HSK 5
0:03s
zhōu jǐn nǐ xiàn zài lì kè dào wǒ bàn gōng shì lái shìChâu Cẩn, giờ em đến văn phòng của tôi ngay. Rõ.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
ér qiě shàng jí lǐng dǎo fēi cháng kàn zhòng tā zuò wéi zhòng diǎn péi yǎng duì xiàngHơn nữa lãnh đạo cấp trên vô cùng coi trọng cậu ta, đưa vào đối tượng bồi dưỡng trọng điểm

HSK 6
0:03s
dàn shì tā xíng wéi tài bù jiǎn diǎn shèn zhì shì è lièhành vi của cậu ta quá thiếu chuẩn mực, thậm chí là tồi tệ.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái yào bǎ jǐng chá de zūn yán tǒng tǒng cǎi dào jiǎo dǐ xiàmà còn muốn giẫm đạp tôn nghiêm cảnh sát dưới lòng bàn chân.

HSK 6
0:03s