Cách dùng "虽然他时不时地联系不上" (suī rán tā shí bù shí dì lián xì bù shàng) trong hội thoại tiếng Trung
虽然他时不时地联系不上
Tuy thỉnh thoảng cũng có lúc không liên lạc được với anh ấy,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:52
kě可
yǐ以
“Được.”
LINE 0237:57
PLAYING SCENEsuī虽
rán然
tā他
shí时
bù不
shí时
dì地
lián联
xì系
bù不
shàng上
“Tuy thỉnh thoảng cũng có lúc không liên lạc được với anh ấy,”
LINE 0337:59
dàn zhè cì a jué duì yǒu wèn tí tā yé yé nǎi nǎi qiān fén zhè ge shì a
但这次啊绝对有问题 他爷爷奶奶迁坟这个事啊
“nhưng lần này chắc chắn có vấn đề. Việc bốc mộ cho ông bà anh ấy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s
xìng kuī zhōu jǐn fǎn yìng dé kuài bǎ wǒ tuō le huí láiCũng may Châu Cẩn phản ứng nhanh đã kéo tôi trở lại.

HSK 5
0:03s
dǎo zhì wǒ men de xíng dòng duì yuán chà diǎn bèi huó máikhiến các thành viên tổ hành động của chúng tôi suýt bị chôn sống.

HSK 6
0:03s
hěn yǒu kě néng jiù biàn chéng wéi shī dǎ yuán de jú miàn lethì rất có khả năng sẽ biến thành cục diện bắn thương binh địch để nhử địch.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ néng shì wǒ qù le ér qiě wǒ zài de wèi zhì hěn hǎochỉ có thể là tôi đi thôi. Hơn nữa vị trí của tôi rất thuận lợi,

HSK 4
0:03s
nǐ de bù fèn jiù dào zhè ér nǐ kě yǐ huí qù lePhần của cô đến đây thôi. Cô có thể về rồi.

HSK 5
0:03s
zhōu jǐn nǐ xiàn zài lì kè dào wǒ bàn gōng shì lái shìChâu Cẩn, giờ em đến văn phòng của tôi ngay. Rõ.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
ér qiě shàng jí lǐng dǎo fēi cháng kàn zhòng tā zuò wéi zhòng diǎn péi yǎng duì xiàngHơn nữa lãnh đạo cấp trên vô cùng coi trọng cậu ta, đưa vào đối tượng bồi dưỡng trọng điểm

HSK 6
0:03s
dàn shì tā xíng wéi tài bù jiǎn diǎn shèn zhì shì è lièhành vi của cậu ta quá thiếu chuẩn mực, thậm chí là tồi tệ.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái yào bǎ jǐng chá de zūn yán tǒng tǒng cǎi dào jiǎo dǐ xiàmà còn muốn giẫm đạp tôn nghiêm cảnh sát dưới lòng bàn chân.