Cách dùng "虽然他时不时地联系不上" (suī rán tā shí bù shí dì lián xì bù shàng) trong hội thoại tiếng Trung

suīránshíshíliánshàng

Tuy thỉnh thoảng cũng có lúc không liên lạc được với anh ấy,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:52

Được.

LINE 0237:57
PLAYING SCENE
suī
rán
shí
shí
lián
shàng

Tuy thỉnh thoảng cũng có lúc không liên lạc được với anh ấy,

LINE 0337:59
dàn zhè cì a jué duì yǒu wèn tí tā yé yé nǎi nǎi qiān fén zhè ge shì a

但这次啊绝对有问题 他爷爷奶奶迁坟这个事啊

nhưng lần này chắc chắn có vấn đề. Việc bốc mộ cho ông bà anh ấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp37:57
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
轻点 疼 姐姐
HSK 4
0:03s
qīng diǎn téng jiě jiěNhẹ thôi, đau đó chị à.
能给我们沏两杯茶 已经很不错了
HSK 7
0:03s
néng gěi wǒ men qī liǎng bēi chá yǐ jīng hěn bú cuò lePha hai cốc trà cho chúng ta đã là tốt lắm rồi đó.
周瑾 别去了
HSK 1
0:03s
zhōu jǐn bié qù leChâu Cẩn, đừng đi.
这不管怎么说 咱们也是同事一场吧
HSK 4
0:03s
zhè bù guǎn zěn me shuō zán men yě shì tóng shì yī cháng baDù thế nào đi nữa thì chúng ta cũng là đồng nghiệp mà.
这个案子来来回回反反复复的
HSK 1
0:03s
zhè ge àn zi lái lái huí huí fǎn fǎn fù fù deCác vụ án đến liên tiếp, dồn dập