Cách dùng "我有一点把握能够找到他" (wǒ yǒu yì diǎn bǎ wò néng gòu zhǎo dào tā) trong hội thoại tiếng Trung

yǒudiǎnnénggòuzhǎodào

Tôi có chút tự tin là có thể tìm thấy hắn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:28
jiào
guò
ěr
tīng
biàn
wèi
de
fāng

Anh ấy từng dạy tôi cách nghe tiếng đoán vị trí.

LINE 0209:31
PLAYING SCENE
yǒu
diǎn
néng
gòu
zhǎo
dào

Tôi có chút tự tin là có thể tìm thấy hắn.

LINE 0309:35

Vậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp09:31
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
轻点 疼 姐姐
HSK 4
0:03s
qīng diǎn téng jiě jiěNhẹ thôi, đau đó chị à.
能给我们沏两杯茶 已经很不错了
HSK 7
0:03s
néng gěi wǒ men qī liǎng bēi chá yǐ jīng hěn bú cuò lePha hai cốc trà cho chúng ta đã là tốt lắm rồi đó.
周瑾 别去了
HSK 1
0:03s
zhōu jǐn bié qù leChâu Cẩn, đừng đi.
这不管怎么说 咱们也是同事一场吧
HSK 4
0:03s
zhè bù guǎn zěn me shuō zán men yě shì tóng shì yī cháng baDù thế nào đi nữa thì chúng ta cũng là đồng nghiệp mà.
这个案子来来回回反反复复的
HSK 1
0:03s
zhè ge àn zi lái lái huí huí fǎn fǎn fù fù deCác vụ án đến liên tiếp, dồn dập