Cách dùng "我有一点把握能够找到他" (wǒ yǒu yì diǎn bǎ wò néng gòu zhǎo dào tā) trong hội thoại tiếng Trung
我有一点把握能够找到他
Tôi có chút tự tin là có thể tìm thấy hắn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:28
tā他
jiào教
guò过
wǒ我
ěr耳
tīng听
biàn辨
wèi位
de的
fāng方
fǎ法
“Anh ấy từng dạy tôi cách nghe tiếng đoán vị trí.”
LINE 0209:31
PLAYING SCENEwǒ我
yǒu有
yì一
diǎn点
bǎ把
wò握
néng能
gòu够
zhǎo找
dào到
tā他
“Tôi có chút tự tin là có thể tìm thấy hắn.”
LINE 0309:35
nà那
“Vậy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s
xìng kuī zhōu jǐn fǎn yìng dé kuài bǎ wǒ tuō le huí láiCũng may Châu Cẩn phản ứng nhanh đã kéo tôi trở lại.

HSK 5
0:03s
dǎo zhì wǒ men de xíng dòng duì yuán chà diǎn bèi huó máikhiến các thành viên tổ hành động của chúng tôi suýt bị chôn sống.

HSK 6
0:03s
hěn yǒu kě néng jiù biàn chéng wéi shī dǎ yuán de jú miàn lethì rất có khả năng sẽ biến thành cục diện bắn thương binh địch để nhử địch.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ néng shì wǒ qù le ér qiě wǒ zài de wèi zhì hěn hǎochỉ có thể là tôi đi thôi. Hơn nữa vị trí của tôi rất thuận lợi,

HSK 4
0:03s
nǐ de bù fèn jiù dào zhè ér nǐ kě yǐ huí qù lePhần của cô đến đây thôi. Cô có thể về rồi.

HSK 5
0:03s
zhōu jǐn nǐ xiàn zài lì kè dào wǒ bàn gōng shì lái shìChâu Cẩn, giờ em đến văn phòng của tôi ngay. Rõ.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
ér qiě shàng jí lǐng dǎo fēi cháng kàn zhòng tā zuò wéi zhòng diǎn péi yǎng duì xiàngHơn nữa lãnh đạo cấp trên vô cùng coi trọng cậu ta, đưa vào đối tượng bồi dưỡng trọng điểm

HSK 6
0:03s
dàn shì tā xíng wéi tài bù jiǎn diǎn shèn zhì shì è lièhành vi của cậu ta quá thiếu chuẩn mực, thậm chí là tồi tệ.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái yào bǎ jǐng chá de zūn yán tǒng tǒng cǎi dào jiǎo dǐ xiàmà còn muốn giẫm đạp tôn nghiêm cảnh sát dưới lòng bàn chân.

HSK 6
0:03s