Cách dùng "他是军师 还是你东家" (tā shì jūn shī hái shì nǐ dōng jiā) trong hội thoại tiếng Trung
他是军师 还是你东家
Hắn là quân sư, là chủ nhà của chàng nữa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
13:56
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 进来 | jìn lái | Vào đi. |
| 2▶ | 他是军师 还是你东家 | tā shì jūn shī hái shì nǐ dōng jiā | Hắn là quân sư, là chủ nhà của chàng nữa, |
| 3 | 这么跟他说话 | zhè me gēn tā shuō huà | nói chuyện với hắn như thế |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 4 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zài zhàn chǎng shàng dāo dōu ná bù qǐ lái♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ nếu ra chiến trường mà không cầm được đao

















