Cách dùng "他是军师 还是你东家" (tā shì jūn shī hái shì nǐ dōng jiā) trong hội thoại tiếng Trung
他是军师 还是你东家
Hắn là quân sư, là chủ nhà của chàng nữa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
13:56
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 进来 | jìn lái | Vào đi. |
| 2▶ | 他是军师 还是你东家 | tā shì jūn shī hái shì nǐ dōng jiā | Hắn là quân sư, là chủ nhà của chàng nữa, |
| 3 | 这么跟他说话 | zhè me gēn tā shuō huà | nói chuyện với hắn như thế |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 3 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè ge yào nǐ yě dé chèn rè hē♪ Tĩnh lặng như ta ♪ Chàng cũng phải uống thuốc lúc còn nóng đi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ néng dāng shàng bǐ jiāng jūn hái dà de guān neta có thể làm quan lớn hơn cả tướng quân thì sao?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s














