Cách dùng "而不是图我的钱的女人" (ér bú shì tú wǒ de qián de nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung

érshìdeqiánderén

chứ không phải vì tiền của tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:12
dàn
shì
zhēn
xīn
duì

Nhưng người thật lòng với tôi

LINE 0217:16
PLAYING SCENE
ér
shì
de
qián
de
rén

chứ không phải vì tiền của tôi

LINE 0317:19
jiù
zhǐ
yǒu

chỉ có mỗi em thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp17:16
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 4 of 10)
尊严和工作我只能选一样
HSK 7
0:03s
zūn yán hé gōng zuò wǒ zhǐ néng xuǎn yī yàngNhân phẩm và công việc, tôi chỉ được chọn một
你不会懂的 我好难啊
HSK 3
0:03s
nǐ bú huì dǒng de wǒ hǎo nán aAnh không hiểu đâu, tôi khổ quá
我留下来了 我没有被裁
HSK 7
0:03s
wǒ liú xià lái le wǒ méi yǒu bèi cáiTôi ở lại rồi Tôi không bị sa thải
我们每个人都有难处
HSK 7
0:03s
wǒ men měi gè rén dōu yǒu nán chǔMỗi người chúng ta đều có nỗi khó khăn
我身边的很多人他们都难
HSK 3
0:03s
wǒ shēn biān de hěn duō rén tā men dōu nánNhiều người quanh tôi họ cũng khó
但不是每个人都会选择 你走的这条路
HSK 3
0:03s
dàn bú shì měi gè rén dū huì xuǎn zé nǐ zǒu de zhè tiáo lùNhưng không phải ai cũng chọn Con đường mà cô đi
而且你到现在应该明白 这条路并不好走
HSK 3
0:03s
ér qiě nǐ dào xiàn zài yīng gāi míng bái zhè tiáo lù bìng bù hǎo zǒuVà đến giờ cô nên hiểu Con đường này không dễ đi đâu
我就是想有份工作
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng yǒu fèn gōng zuòTôi chỉ muốn có một công việc
没人教我该怎么办啊
HSK 3
0:03s
méi rén jiào wǒ gāi zěn me bàn aKhông ai dạy tôi phải làm sao cả
我真的很蠢
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn de hěn chǔnTôi thật sự rất ngu ngốc
我怎么这么蠢
HSK 7
0:03s
wǒ zěn me zhè me chǔnSao tôi có thể ngu thế này
你放心啊 我跟医生已经问过了
HSK 3
0:03s
nǐ fàng xīn a wǒ gēn yī shēng yǐ jīng wèn guò leCô yên tâm đi Tôi đã hỏi bác sĩ rồi
他说这个香薰的味道 是不会影响你的身体健康的
HSK 4
0:03s
tā shuō zhè ge xiāng xūn de wèi dào shì bú huì yǐng xiǎng nǐ de shēn tǐ jiàn kāng deBác sĩ nói mùi hương xông này Sẽ không ảnh hưởng sức khỏe của cô đâu
这么晚才来啊
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn cái lái aLại đến muộn thế?
以前这个时间我都还在 睡觉呢
HSK 3
0:03s
yǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào neTrước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là
都是你打乱了我的作息
HSK 7
0:03s
dōu shì nǐ dǎ luàn le wǒ de zuò xīToàn là cô làm đảo lộn giờ giấc của tôi
我先跟你说好啊 四点半我可要走啊
HSK 3
0:03s
wǒ xiān gēn nǐ shuō hǎo a sì diǎn bàn wǒ kě yào zǒu aTôi nói trước với cô nhé 4 giờ rưỡi tôi phải đi đấy
你耍赖是吧 不许打开
HSK 7
0:03s
nǐ shuǎ lài shì ba bù xǔ dǎ kāiCô ăn vạ đấy à? Không được mở
你别打开
HSK 2
0:03s
nǐ bié dǎ kāiAnh đừng mở
我已经是个老人了
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ jīng shì gè lǎo rén leTôi đã là một người già rồi