Cách dùng "我身边的很多人他们都难" (wǒ shēn biān de hěn duō rén tā men dōu nán) trong hội thoại tiếng Trung
我身边的很多人他们都难
Nhiều người quanh tôi họ cũng khó
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:02
nǐ你
de的
fù父
mǔ母
nán难
“Bố mẹ cô khó”
LINE 0209:03
PLAYING SCENEwǒ我
shēn身
biān边
de的
hěn很
duō多
rén人
tā他
men们
dōu都
nán难
“Nhiều người quanh tôi họ cũng khó”
LINE 0309:07
dàn bú shì měi gè rén dū huì xuǎn zé nǐ zǒu de zhè tiáo lù
但不是每个人都会选择 你走的这条路
“Nhưng không phải ai cũng chọn Con đường mà cô đi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
néng shuō shuō nǐ shàng yī fèn gōng zuò shì yīn wèi shén me jié shù de maHãy nói về công việc trước của bạn kết thúc vì lý do gì?

HSK 5
0:03s
wǒ jué de bù tài shì hé wǒ wǒ hái shì xiǎng yào zuò yè wùTôi thấy không phù hợp lắm. Tôi vẫn muốn làm nghiệp vụ.

HSK 5
0:03s
nǐ què dìng nǐ xiàn zài shuō de dōu shì zhēn deCô xác định những gì vừa nói đều là thật?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā hú shuō shì qíng bú shì zhè yàng de yīn wèi zài bàn gōng shìÔng ta nói bậy. Sự việc không phải như vậy. Vì ở văn phòng...

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè háng yè jiù zhè me dà dī tóu bú jiàn tái tóu jiàn deNgành này chỉ có chừng này thôi. Không gặp mặt này thì gặp mặt khác.

HSK 7
0:03s
jiù suàn dà jiā zhī dào tā zài hú shuō yě bù yuàn yì gěi zì jǐ zhǎo má fánDù mọi người biết ông ta nói bậy, cũng không muốn tự chuốc rắc rối.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qí shí shàng cì cǎi fǎng nǐ de shí hòu wǒ jiù fā xiànThực ra lần phỏng vấn cô trước, tôi đã phát hiện

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shì nǐ tuō yī fú hé bié rén shuì jiào huàn lái deLà cô cởi đồ ngủ với người khác đổi lấy.