Cách dùng "劲那么大呀 你放开我" (jìn nà me dà ya nǐ fàng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
劲那么大呀 你放开我
Mạnh thế à? Buông tôi ra.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:50
nǐ你
gěi给
wǒ我
děng等
zhe着
a啊
“Cô đợi đấy.”
LINE 0218:52
PLAYING SCENEjìn nà me dà ya nǐ fàng kāi wǒ
劲那么大呀 你放开我
“Mạnh thế à? Buông tôi ra.”
LINE 0318:57
zhè lǐ shì yī yuàn nǐ bà gāng zuò wán shǒu shù nǐ mài jiǔ mài bù chū qù
这里是医院 你爸刚做完手术 你卖酒卖不出去
“Đây là bệnh viện. Bố cô vừa mổ xong. Bán rượu không được,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s