Cách dùng "劲那么大呀 你放开我" (jìn nà me dà ya nǐ fàng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

jìnmeya fàngkāi

Mạnh thế à? Buông tôi ra.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:50
gěi
děng
zhe
a

Cô đợi đấy.

LINE 0218:52
PLAYING SCENE
jìn nà me dà ya nǐ fàng kāi wǒ

劲那么大呀 你放开我

Mạnh thế à? Buông tôi ra.

LINE 0318:57
zhè lǐ shì yī yuàn nǐ bà gāng zuò wán shǒu shù nǐ mài jiǔ mài bù chū qù

这里是医院 你爸刚做完手术 你卖酒卖不出去

Đây là bệnh viện. Bố cô vừa mổ xong. Bán rượu không được,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp18:52
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi