Cách dùng "劲那么大呀 你放开我" (jìn nà me dà ya nǐ fàng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
劲那么大呀 你放开我
Mạnh thế à? Buông tôi ra.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:50
nǐ你
gěi给
wǒ我
děng等
zhe着
a啊
“Cô đợi đấy.”
LINE 0218:52
PLAYING SCENEjìn nà me dà ya nǐ fàng kāi wǒ
劲那么大呀 你放开我
“Mạnh thế à? Buông tôi ra.”
LINE 0318:57
zhè lǐ shì yī yuàn nǐ bà gāng zuò wán shǒu shù nǐ mài jiǔ mài bù chū qù
这里是医院 你爸刚做完手术 你卖酒卖不出去
“Đây là bệnh viện. Bố cô vừa mổ xong. Bán rượu không được,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
zūn yán hé gōng zuò wǒ zhǐ néng xuǎn yī yàngNhân phẩm và công việc, tôi chỉ được chọn một

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn bú shì měi gè rén dū huì xuǎn zé nǐ zǒu de zhè tiáo lùNhưng không phải ai cũng chọn Con đường mà cô đi

HSK 3
0:03s
ér qiě nǐ dào xiàn zài yīng gāi míng bái zhè tiáo lù bìng bù hǎo zǒuVà đến giờ cô nên hiểu Con đường này không dễ đi đâu

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
tā shuō zhè ge xiāng xūn de wèi dào shì bú huì yǐng xiǎng nǐ de shēn tǐ jiàn kāng deBác sĩ nói mùi hương xông này Sẽ không ảnh hưởng sức khỏe của cô đâu

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào neTrước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiān gēn nǐ shuō hǎo a sì diǎn bàn wǒ kě yào zǒu aTôi nói trước với cô nhé 4 giờ rưỡi tôi phải đi đấy

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s