Cách dùng "你开个头 我来" (nǐ kāi gè tóu wǒ lái) trong hội thoại tiếng Trung

kāitóu lái

Bạn mở đầu đi Để tôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:22
yào bù rán zán men yī kuài chàng gē ba kě yǐ a shì ba chàng shén me a

要不然咱们一块唱歌吧 可以啊 是吧 唱什么啊

Hay là chúng ta cùng nhau hát đi Được chứ Đúng không? Hát bài gì?

LINE 0232:26
PLAYING SCENE
nǐ kāi gè tóu wǒ lái

你开个头 我来

Bạn mở đầu đi Để tôi

LINE 0332:29
xīn
de
huā

Đóa hoa trong lòng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp32:26
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi