Cách dùng "你开个头 我来" (nǐ kāi gè tóu wǒ lái) trong hội thoại tiếng Trung
你开个头 我来
Bạn mở đầu đi Để tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:22
yào bù rán zán men yī kuài chàng gē ba kě yǐ a shì ba chàng shén me a
要不然咱们一块唱歌吧 可以啊 是吧 唱什么啊
“Hay là chúng ta cùng nhau hát đi Được chứ Đúng không? Hát bài gì?”
LINE 0232:26
PLAYING SCENEnǐ kāi gè tóu wǒ lái
你开个头 我来
“Bạn mở đầu đi Để tôi”
LINE 0332:29
xīn心
lǐ里
de的
huā花
“Đóa hoa trong lòng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
zūn yán hé gōng zuò wǒ zhǐ néng xuǎn yī yàngNhân phẩm và công việc, tôi chỉ được chọn một

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn bú shì měi gè rén dū huì xuǎn zé nǐ zǒu de zhè tiáo lùNhưng không phải ai cũng chọn Con đường mà cô đi

HSK 3
0:03s
ér qiě nǐ dào xiàn zài yīng gāi míng bái zhè tiáo lù bìng bù hǎo zǒuVà đến giờ cô nên hiểu Con đường này không dễ đi đâu

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
tā shuō zhè ge xiāng xūn de wèi dào shì bú huì yǐng xiǎng nǐ de shēn tǐ jiàn kāng deBác sĩ nói mùi hương xông này Sẽ không ảnh hưởng sức khỏe của cô đâu

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào neTrước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiān gēn nǐ shuō hǎo a sì diǎn bàn wǒ kě yào zǒu aTôi nói trước với cô nhé 4 giờ rưỡi tôi phải đi đấy

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s