Cách dùng "你耍赖是吧 不许打开" (nǐ shuǎ lài shì ba bù xǔ dǎ kāi) trong hội thoại tiếng Trung

shuǎlàishìba kāi

Cô ăn vạ đấy à? Không được mở

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:19
nà wǒ bāng nǐ dǎ kāi ba nǐ bié dǎ bié pèng wǒ wǒ xīn zàng bìng

那我帮你打开吧 你别打 别碰我 我心脏病

Vậy để tôi mở giúp cô vậy Anh đừng đánh Đừng đụng vào tôi, tôi bệnh tim đấy

LINE 0216:25
PLAYING SCENE
nǐ shuǎ lài shì ba bù xǔ dǎ kāi

你耍赖是吧 不许打开

Cô ăn vạ đấy à? Không được mở

LINE 0316:28
bié
kāi

Anh đừng mở

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp16:25
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi