Cách dùng "你怎么还喝上了 你喝什么" (nǐ zěn me hái hē shàng le nǐ hē shén me) trong hội thoại tiếng Trung
你怎么还喝上了 你喝什么
Sao bạn lại uống rồi, bạn uống cái gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:25
wǒ我
yě也
méi没
ná拿
guò过
“Tôi cũng chưa nhận được”
LINE 0231:26
PLAYING SCENEnǐ zěn me hái hē shàng le nǐ hē shén me
你怎么还喝上了 你喝什么
“Sao bạn lại uống rồi, bạn uống cái gì?”
LINE 0331:29
jiě jiě jiě jiě ná guò jiě ná guò wǔ rǔ rén qī fù rén
姐姐姐 姐拿过姐拿过 侮辱人 欺负人
“Chị ơi chị, chị nhận được rồi, chị nhận được rồi Xúc phạm người ta Bắt nạt người ta”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ shì wèi nǐ hǎo wǒ bà bú shì shén me hǎo rén nǐ huì bèi wán sǐ deEm làm vậy là vì chị. Bố em không phải người tốt đâu. Chị sẽ bị hắn chơi cho chết mất.

HSK 4
0:03s
wǒ yě kě yǐ tóng yì nǐ men jié hūn de dàn shì wǒ yǒu gè tiáo jiànEm cũng có thể đồng ý hai người kết hôn. Nhưng em có một điều kiện.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nín shāo děng yí xià lǐ zǒng de huì yī huì er jiù jié shù le xiè xièAnh đợi một chút. Cuộc họp của Lý Tổng sắp kết thúc rồi. Cảm ơn.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
má fán nǐ le ràng nǐ zhuān chéng pǎo yī tàngLàm phiền anh rồi. Để anh phải chuyên chạy một chuyến.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
shǒu jī lǐ de zhào piān ne wǒ yě dōu shān chú leCòn ảnh trong điện thoại? Tôi cũng đã xóa hết rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhōng yú kě yǐ tǎn tǎn dàng dàng dì zhàn zài zhè lǐCuối cùng tôi có thể đứng đây một cách đường hoàng,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kuài qù kàn kàn bú shì wǒ wǒ bù xíng aAnh mau đi xem đi. Không, tôi, tôi không được đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
lèng zhe gàn shén me ya jiào jiù hù chē wǒ qù jiàoĐứng thừ ra làm gì thế? Gọi xe cấp cứu. Tôi đi gọi.