Cách dùng "让开 让开 让开 刹车失灵了 让开" (ràng kāi ràng kāi ràng kāi shā chē shī líng le ràng kāi) trong hội thoại tiếng Trung

ràngkāi ràngkāi ràngkāi shāchēshīlíngle ràngkāi

Tránh ra, tránh ra, tránh ra Phanh hỏng rồi, tránh ra

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:05
nín lù shàng màn diǎn a lǐ zǒng

您路上慢点啊 李总

Anh đi đường cẩn thận nhé, Lý Tổng

LINE 0238:02
PLAYING SCENE
ràng kāi ràng kāi ràng kāi shā chē shī líng le ràng kāi

让开 让开 让开 刹车失灵了 让开

Tránh ra, tránh ra, tránh ra Phanh hỏng rồi, tránh ra

LINE 0338:06
duì bù qǐ duì bù qǐ nín méi shì ba

对不起 对不起 您没事吧

Xin lỗi, xin lỗi, anh không sao chứ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp38:02
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi