Cách dùng "让开 让开 让开 刹车失灵了 让开" (ràng kāi ràng kāi ràng kāi shā chē shī líng le ràng kāi) trong hội thoại tiếng Trung
让开 让开 让开 刹车失灵了 让开
Tránh ra, tránh ra, tránh ra Phanh hỏng rồi, tránh ra
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:05
nín lù shàng màn diǎn a lǐ zǒng
您路上慢点啊 李总
“Anh đi đường cẩn thận nhé, Lý Tổng”
LINE 0238:02
PLAYING SCENEràng kāi ràng kāi ràng kāi shā chē shī líng le ràng kāi
让开 让开 让开 刹车失灵了 让开
“Tránh ra, tránh ra, tránh ra Phanh hỏng rồi, tránh ra”
LINE 0338:06
duì bù qǐ duì bù qǐ nín méi shì ba
对不起 对不起 您没事吧
“Xin lỗi, xin lỗi, anh không sao chứ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s