Cách dùng "让开 让开 让开 刹车失灵了 让开" (ràng kāi ràng kāi ràng kāi shā chē shī líng le ràng kāi) trong hội thoại tiếng Trung
让开 让开 让开 刹车失灵了 让开
Tránh ra, tránh ra, tránh ra Phanh hỏng rồi, tránh ra
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:05
nín lù shàng màn diǎn a lǐ zǒng
您路上慢点啊 李总
“Anh đi đường cẩn thận nhé, Lý Tổng”
LINE 0238:02
PLAYING SCENEràng kāi ràng kāi ràng kāi shā chē shī líng le ràng kāi
让开 让开 让开 刹车失灵了 让开
“Tránh ra, tránh ra, tránh ra Phanh hỏng rồi, tránh ra”
LINE 0338:06
duì bù qǐ duì bù qǐ nín méi shì ba
对不起 对不起 您没事吧
“Xin lỗi, xin lỗi, anh không sao chứ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
zūn yán hé gōng zuò wǒ zhǐ néng xuǎn yī yàngNhân phẩm và công việc, tôi chỉ được chọn một

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn bú shì měi gè rén dū huì xuǎn zé nǐ zǒu de zhè tiáo lùNhưng không phải ai cũng chọn Con đường mà cô đi

HSK 3
0:03s
ér qiě nǐ dào xiàn zài yīng gāi míng bái zhè tiáo lù bìng bù hǎo zǒuVà đến giờ cô nên hiểu Con đường này không dễ đi đâu

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
tā shuō zhè ge xiāng xūn de wèi dào shì bú huì yǐng xiǎng nǐ de shēn tǐ jiàn kāng deBác sĩ nói mùi hương xông này Sẽ không ảnh hưởng sức khỏe của cô đâu

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào neTrước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiān gēn nǐ shuō hǎo a sì diǎn bàn wǒ kě yào zǒu aTôi nói trước với cô nhé 4 giờ rưỡi tôi phải đi đấy

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s