Cách dùng "她是在公司脑溢血的" (tā shì zài gōng sī nǎo yì xuè de) trong hội thoại tiếng Trung

shìzàigōngnǎoxuède

Cô ấy bị xuất huyết não ở công ty

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:20
liǎng bǎi wàn duō ma nà shì tiáo rén mìng

两百万多吗 那是条人命

Hai triệu nhiều à? Đó là một mạng người

LINE 0235:24
PLAYING SCENE
shì
zài
gōng
nǎo
xuè
de

Cô ấy bị xuất huyết não ở công ty

LINE 0335:26
ér qiě chū shì qián jǐ tiān tā yì zhí zài gōng sī jǐ shí gè xiǎo shí

而且出事前几天她一直在公司 几十个小时

Hơn nữa mấy ngày trước khi xảy ra chuyện cô ấy luôn ở công ty mấy chục tiếng đồng hồ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp35:24
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi