Cách dùng "我成功签了很多的合同协议" (wǒ chéng gōng qiān le hěn duō de hé tóng xié yì) trong hội thoại tiếng Trung

chénggōngqiānlehěnduōdetóngxié

tôi đã ký thành công rất nhiều hợp đồng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:43
zài
zhè
ge
zi

Trong căn phòng này,

LINE 0220:44
PLAYING SCENE
chéng
gōng
qiān
le
hěn
duō
de
tóng
xié

tôi đã ký thành công rất nhiều hợp đồng.

LINE 0320:47
dàn
shì
jīn
tiān
zhè
fèn
xié

Nhưng bản thỏa thuận hôm nay,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp20:44
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi