Cách dùng "我很努力地在生活" (wǒ hěn nǔ lì dì zài shēng huó) trong hội thoại tiếng Trung

hěnzàishēnghuó

Tôi rất nỗ lực trong cuộc sống.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:31
zhí
hěn
zài
gōng
zuò

Tôi luôn rất nỗ lực trong công việc.

LINE 0205:35
PLAYING SCENE
hěn
zài
shēng
huó

Tôi rất nỗ lực trong cuộc sống.

LINE 0305:39
jiù
shì
wàng

Tôi chỉ hy vọng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp05:35
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi