Cách dùng "我很努力地在生活" (wǒ hěn nǔ lì dì zài shēng huó) trong hội thoại tiếng Trung
我很努力地在生活
Tôi rất nỗ lực trong cuộc sống.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:31
wǒ我
yì一
zhí直
hěn很
nǔ努
lì力
dì地
zài在
gōng工
zuò作
“Tôi luôn rất nỗ lực trong công việc.”
LINE 0205:35
PLAYING SCENEwǒ我
hěn很
nǔ努
lì力
dì地
zài在
shēng生
huó活
“Tôi rất nỗ lực trong cuộc sống.”
LINE 0305:39
wǒ我
jiù就
shì是
xī希
wàng望
“Tôi chỉ hy vọng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 7 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bié kè qì bié kè qì zuò lǎo bǎn zuòĐừng khách sáo, đừng khách sáo, ngồi đi Ông chủ, ngồi đi

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè ge jiǔ de shàng shì huó dòng yě shì wǒ zuò deHoạt động ra mắt loại rượu này cũng do tôi làm

HSK 5
0:03s
lǎo bǎn zhè zán dé hē yí gè ya lái wǒ gěi nín dàoÔng chủ Vậy thì chúng ta phải uống một ly chứ Nào, để tôi rót cho ông

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nà zán huān yíng lǎo bǎn hē yí gè ba huān yíng lǎo bǎnVậy thì chúng ta chào mừng ông chủ, uống một ly nào Chào mừng ông chủ

HSK 4
0:03s
yào shì shuí zài wèn wǒ dǎ suàn shén me shí hòu jié hūn de huàNếu ai còn hỏi tôi dự định khi nào kết hôn

HSK 7
0:03s
wǒ jiù wèn tā zhè yī nián zǎn duō shǎo qiánTôi sẽ hỏi họ năm nay tích lũy được bao nhiêu tiền

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài de rén shēng mù biāo bú shì zhè geMục tiêu cuộc đời tôi hiện tại không phải cái này

HSK 4
0:03s
xiàng wǒ jiù méi shén me rén shēng mù biāo nà bù yě tǐng hǎo de duì aNhư tôi thì chẳng có mục tiêu cuộc đời gì Thế chẳng cũng tốt sao Đúng vậy

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ cóng lái méi tán guò liàn ài nǐ shǎo láiTôi chưa bao giờ yêu đương Bạn đừng có giả bộ

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zhào nǐ zhè me shuō wǒ hái yào shuō wǒ cóng lái méi yǒu lí guò hūnVậy theo bạn nói thế Tôi còn phải nói Tôi chưa bao giờ ly hôn

HSK 5
0:03s
shuí lí guò ya shuí lí guò hūn nǎ wǒ shì bú shì kě yǐ zhè me shuō bù xíngAi ly hôn chứ, ai ly hôn nào? Tôi có thể nói thế này không? Không được