Cách dùng "怎么玩 一人一句话 这句话呢" (zěn me wán yī rén yī jù huà zhè jù huà ne) trong hội thoại tiếng Trung
怎么玩 一人一句话 这句话呢
Chơi thế nào? Mỗi người một câu Câu này thì
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:13
wǒ我
men们
lái来
wán玩
gè个
yóu游
xì戏
ba吧
“Chúng ta chơi một trò chơi đi”
LINE 0230:15
PLAYING SCENEzěn me wán yī rén yī jù huà zhè jù huà ne
怎么玩 一人一句话 这句话呢
“Chơi thế nào? Mỗi người một câu Câu này thì”
LINE 0330:18
bì xū kāi tóu dé shì wǒ cóng lái méi yǒu nà nǐ jǔ gè lì zi bei bǐ rú
必须开头得是我从来没有 那你举个例子呗 比如
“Bắt đầu bắt buộc phải là "Tôi chưa bao giờ" Vậy bạn cho một ví dụ đi Ví dụ như”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
néng shuō shuō nǐ shàng yī fèn gōng zuò shì yīn wèi shén me jié shù de maHãy nói về công việc trước của bạn kết thúc vì lý do gì?

HSK 5
0:03s
wǒ jué de bù tài shì hé wǒ wǒ hái shì xiǎng yào zuò yè wùTôi thấy không phù hợp lắm. Tôi vẫn muốn làm nghiệp vụ.

HSK 5
0:03s
nǐ què dìng nǐ xiàn zài shuō de dōu shì zhēn deCô xác định những gì vừa nói đều là thật?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā hú shuō shì qíng bú shì zhè yàng de yīn wèi zài bàn gōng shìÔng ta nói bậy. Sự việc không phải như vậy. Vì ở văn phòng...

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè háng yè jiù zhè me dà dī tóu bú jiàn tái tóu jiàn deNgành này chỉ có chừng này thôi. Không gặp mặt này thì gặp mặt khác.

HSK 7
0:03s
jiù suàn dà jiā zhī dào tā zài hú shuō yě bù yuàn yì gěi zì jǐ zhǎo má fánDù mọi người biết ông ta nói bậy, cũng không muốn tự chuốc rắc rối.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qí shí shàng cì cǎi fǎng nǐ de shí hòu wǒ jiù fā xiànThực ra lần phỏng vấn cô trước, tôi đã phát hiện

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shì nǐ tuō yī fú hé bié rén shuì jiào huàn lái deLà cô cởi đồ ngủ với người khác đổi lấy.