Cách dùng "我见你一次打你一次 听到了吗 你这个泼" (wǒ jiàn nǐ yī cì dǎ nǐ yī cì tīng dào le ma nǐ zhè ge pō) trong hội thoại tiếng Trung

jiàn tīngdàolema zhège

tôi thấy cô lần nào đánh cô lần đó. Nghe rõ chưa? Cô cái đồ...

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:10
nǐ gēn nǐ bà zhī jiān de máo dùn wǒ guǎn bù zhe dàn shì rú guǒ nǐ gǎn mà wǒ

你跟你爸之间的矛盾 我管不着 但是如果你敢骂我

Mâu thuẫn giữa cô và bố cô, tôi không quản. Nhưng nếu cô dám chửi tôi,

LINE 0219:14
PLAYING SCENE
wǒ jiàn nǐ yī cì dǎ nǐ yī cì tīng dào le ma nǐ zhè ge pō

我见你一次打你一次 听到了吗 你这个泼

tôi thấy cô lần nào đánh cô lần đó. Nghe rõ chưa? Cô cái đồ...

LINE 0319:20
bié

Đừng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp19:14
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi