Cách dùng "我见你一次打你一次 听到了吗 你这个泼" (wǒ jiàn nǐ yī cì dǎ nǐ yī cì tīng dào le ma nǐ zhè ge pō) trong hội thoại tiếng Trung
我见你一次打你一次 听到了吗 你这个泼
tôi thấy cô lần nào đánh cô lần đó. Nghe rõ chưa? Cô cái đồ...
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:10
nǐ gēn nǐ bà zhī jiān de máo dùn wǒ guǎn bù zhe dàn shì rú guǒ nǐ gǎn mà wǒ
你跟你爸之间的矛盾 我管不着 但是如果你敢骂我
“Mâu thuẫn giữa cô và bố cô, tôi không quản. Nhưng nếu cô dám chửi tôi,”
LINE 0219:14
PLAYING SCENEwǒ jiàn nǐ yī cì dǎ nǐ yī cì tīng dào le ma nǐ zhè ge pō
我见你一次打你一次 听到了吗 你这个泼
“tôi thấy cô lần nào đánh cô lần đó. Nghe rõ chưa? Cô cái đồ...”
LINE 0319:20
bié别
“Đừng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
xiè xiè nín duì hǎi lún de guān zhào hé zāi péiCảm ơn anh đã quan tâm và bồi dưỡng Hải Luân

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng kāi ràng kāi ràng kāi shā chē shī líng le ràng kāiTránh ra, tránh ra, tránh ra Phanh hỏng rồi, tránh ra

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì nǐ de xīn gōng wèi rù zhí yú kuài xiè xièĐây là vị trí làm việc mới của bạn Chào mừng nhận việc Cảm ơn

HSK 4
0:03s
wǒ shì xīn lái de wǒ jiào zhào yǎ nán zhè ge xià wǔ kě yǐ jiāoTôi là người mới Tôi tên Triệu Nhã Nam Cái này chiều nay có thể nộp

HSK 7
0:03s
nà zhè jiàn shì qíng jiù bài tuō nǐ le nǐ fàng xīnVậy việc này xin giao cho bạn Bạn yên tâm

HSK 7
0:03s
xiàn zài zhěng gè guì bīn jù lè bù dōu guī wǒ guǎnGiờ cả câu lạc bộ VIP đều do tôi quản

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
gōng sī yào gěi cù xiāo yuán kāi fàng nèi qín zhí wèicông ty sẽ mở vị trí nhân viên nội bộ cho nhân viên khuyến mãi

HSK 6
0:03s
yǐ hòu dà jiā dōu yǒu shēng zhí de jī huì la duìSau này mọi người đều có cơ hội thăng tiến rồi Đúng vậy

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s