Cách dùng "我先跟你说好啊 四点半我可要走啊" (wǒ xiān gēn nǐ shuō hǎo a sì diǎn bàn wǒ kě yào zǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
我先跟你说好啊 四点半我可要走啊
Tôi nói trước với cô nhé 4 giờ rưỡi tôi phải đi đấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:45
dōu都
shì是
nǐ你
dǎ打
luàn乱
le了
wǒ我
de的
zuò作
xī息
“Toàn là cô làm đảo lộn giờ giấc của tôi”
LINE 0215:47
PLAYING SCENEwǒ xiān gēn nǐ shuō hǎo a sì diǎn bàn wǒ kě yào zǒu a
我先跟你说好啊 四点半我可要走啊
“Tôi nói trước với cô nhé 4 giờ rưỡi tôi phải đi đấy”
LINE 0315:52
nǐ你
guò过
lái来
“Cô lại đây”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
xiè xiè nín duì hǎi lún de guān zhào hé zāi péiCảm ơn anh đã quan tâm và bồi dưỡng Hải Luân

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng kāi ràng kāi ràng kāi shā chē shī líng le ràng kāiTránh ra, tránh ra, tránh ra Phanh hỏng rồi, tránh ra

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì nǐ de xīn gōng wèi rù zhí yú kuài xiè xièĐây là vị trí làm việc mới của bạn Chào mừng nhận việc Cảm ơn

HSK 4
0:03s
wǒ shì xīn lái de wǒ jiào zhào yǎ nán zhè ge xià wǔ kě yǐ jiāoTôi là người mới Tôi tên Triệu Nhã Nam Cái này chiều nay có thể nộp

HSK 7
0:03s
nà zhè jiàn shì qíng jiù bài tuō nǐ le nǐ fàng xīnVậy việc này xin giao cho bạn Bạn yên tâm

HSK 7
0:03s
xiàn zài zhěng gè guì bīn jù lè bù dōu guī wǒ guǎnGiờ cả câu lạc bộ VIP đều do tôi quản

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
gōng sī yào gěi cù xiāo yuán kāi fàng nèi qín zhí wèicông ty sẽ mở vị trí nhân viên nội bộ cho nhân viên khuyến mãi

HSK 6
0:03s
yǐ hòu dà jiā dōu yǒu shēng zhí de jī huì la duìSau này mọi người đều có cơ hội thăng tiến rồi Đúng vậy

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s