Cách dùng "我终于可以 坦坦荡荡地站在这里" (wǒ zhōng yú kě yǐ tǎn tǎn dàng dàng dì zhàn zài zhè lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zhōng tǎntǎndàngdàngzhànzàizhè

Cuối cùng tôi có thể đứng đây một cách đường hoàng,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:10
qiè
dōu
jié
shù
le

Tất cả đã kết thúc.

LINE 0223:13
PLAYING SCENE
wǒ zhōng yú kě yǐ tǎn tǎn dàng dàng dì zhàn zài zhè lǐ

我终于可以 坦坦荡荡地站在这里

Cuối cùng tôi có thể đứng đây một cách đường hoàng,

LINE 0323:16
gǎn
shòu
zhè
fèn
yáng
guāng
le

cảm nhận ánh nắng này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp23:13
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi