Cách dùng "有人叫出我的名字" (yǒu rén jiào chū wǒ de míng zì) trong hội thoại tiếng Trung
有人叫出我的名字
Có người gọi tên tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:35
fēng风
chuī吹
guò过
wǒ我
de的
tóu头
fà发
“Gió thổi qua mái tóc tôi”
LINE 0241:37
PLAYING SCENEyǒu有
rén人
jiào叫
chū出
wǒ我
de的
míng名
zì字
“Có người gọi tên tôi”
LINE 0341:39
wǒ hái hǎo hǎo huó zhe hái néng kàn jiàn zhè xiē rén lái rén wǎng
我还好好活着 还能看见这些人来人往
“Tôi vẫn đang sống tốt Vẫn còn thấy những người qua lại này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 9 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xiè xiè nín duì hǎi lún de guān zhào hé zāi péiCảm ơn anh đã quan tâm và bồi dưỡng Hải Luân

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng kāi ràng kāi ràng kāi shā chē shī líng le ràng kāiTránh ra, tránh ra, tránh ra Phanh hỏng rồi, tránh ra

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì nǐ de xīn gōng wèi rù zhí yú kuài xiè xièĐây là vị trí làm việc mới của bạn Chào mừng nhận việc Cảm ơn

HSK 4
0:03s
wǒ shì xīn lái de wǒ jiào zhào yǎ nán zhè ge xià wǔ kě yǐ jiāoTôi là người mới Tôi tên Triệu Nhã Nam Cái này chiều nay có thể nộp

HSK 7
0:03s
nà zhè jiàn shì qíng jiù bài tuō nǐ le nǐ fàng xīnVậy việc này xin giao cho bạn Bạn yên tâm

HSK 7
0:03s
xiàn zài zhěng gè guì bīn jù lè bù dōu guī wǒ guǎnGiờ cả câu lạc bộ VIP đều do tôi quản

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
gōng sī yào gěi cù xiāo yuán kāi fàng nèi qín zhí wèicông ty sẽ mở vị trí nhân viên nội bộ cho nhân viên khuyến mãi

HSK 6
0:03s
yǐ hòu dà jiā dōu yǒu shēng zhí de jī huì la duìSau này mọi người đều có cơ hội thăng tiến rồi Đúng vậy

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s