Cách dùng "尊严和工作我只能选一样" (zūn yán hé gōng zuò wǒ zhǐ néng xuǎn yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung

zūnyángōngzuòzhǐnéngxuǎnyàng

Nhân phẩm và công việc, tôi chỉ được chọn một

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:35
bēi

Đáng buồn

LINE 0208:38
PLAYING SCENE
zūn
yán
gōng
zuò
zhǐ
néng
xuǎn
yàng

Nhân phẩm và công việc, tôi chỉ được chọn một

LINE 0308:41
nǐ bú huì dǒng de wǒ hǎo nán a

你不会懂的 我好难啊

Anh không hiểu đâu, tôi khổ quá

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp08:38
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi