Cách dùng "尊严和工作我只能选一样" (zūn yán hé gōng zuò wǒ zhǐ néng xuǎn yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
尊严和工作我只能选一样
Nhân phẩm và công việc, tôi chỉ được chọn một
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:35
kě可
bēi悲
“Đáng buồn”
LINE 0208:38
PLAYING SCENEzūn尊
yán严
hé和
gōng工
zuò作
wǒ我
zhǐ只
néng能
xuǎn选
yī一
yàng样
“Nhân phẩm và công việc, tôi chỉ được chọn một”
LINE 0308:41
nǐ bú huì dǒng de wǒ hǎo nán a
你不会懂的 我好难啊
“Anh không hiểu đâu, tôi khổ quá”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn bú shì měi gè rén dū huì xuǎn zé nǐ zǒu de zhè tiáo lùNhưng không phải ai cũng chọn Con đường mà cô đi

HSK 3
0:03s
ér qiě nǐ dào xiàn zài yīng gāi míng bái zhè tiáo lù bìng bù hǎo zǒuVà đến giờ cô nên hiểu Con đường này không dễ đi đâu

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
tā shuō zhè ge xiāng xūn de wèi dào shì bú huì yǐng xiǎng nǐ de shēn tǐ jiàn kāng deBác sĩ nói mùi hương xông này Sẽ không ảnh hưởng sức khỏe của cô đâu

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào neTrước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiān gēn nǐ shuō hǎo a sì diǎn bàn wǒ kě yào zǒu aTôi nói trước với cô nhé 4 giờ rưỡi tôi phải đi đấy

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s