Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "不要走" (bú yào zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

不要走

bú yào zǒu

Đừng đi mà.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
41:57
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1wàiNgoại...
2不要走bú yào zǒuĐừng đi mà.
3这草人原本有四个zhè cǎo rén yuán běn yǒu sì gèVốn dĩ là có bốn người cỏ này,

More Clips From Episode

Total 81 clips (Page 1 of 5)
我不会再让她孤孤单单一人了
HSK 2
0:03s
wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén leta sẽ không để nàng ấy cô đơn một mình nữa.

好好持家 不要欺负人家
HSK 7
0:03s
hǎo hǎo chí jiā bú yào qī fù rén jiāChăm lo gia đình cho tốt, đừng bắt nạt người ta.

你冷不冷 我抱着你睡
HSK 4
0:03s
nǐ lěng bù lěng wǒ bào zhe nǐ shuìNàng có lạnh không? Ta ôm nàng ngủ.

军中以勇武为荣
HSK 5
0:03s
jūn zhōng yǐ yǒng wǔ wèi róngTrong quân đội, coi sự dũng mãnh là vinh quang,

以胆气为傲
HSK 5
0:03s
yǐ dǎn qì wèi àocoi sự can đảm là niềm kiêu hãnh.

我怕得走不动路
HSK 3
0:03s
wǒ pà dé zǒu bù dòng lùsợ đến mức không đi nổi.

死亡真的太可怕了
HSK 6
0:03s
sǐ wáng zhēn de tài kě pà leCái chết thật sự quá đáng sợ.

可是现在我不怕了
HSK 3
0:03s
kě shì xiàn zài wǒ bù pà leNhưng bây giờ ta không sợ nữa.

我就什么都不怕了
HSK 2
0:03s
wǒ jiù shén me dōu bù pà lethì ta chẳng sợ gì nữa.

阿尧不要害怕
HSK 3
0:03s
ā yáo bú yào hài pàA Nghiêu đừng sợ.

我会陪着你的
HSK 4
0:03s
wǒ huì péi zhe nǐ deTa sẽ ở bên ngài.

我也会陪着你的
HSK 4
0:03s
wǒ yě huì péi zhe nǐ deTa cũng sẽ ở bên nàng.

我好像真的醉了
HSK 5
0:03s
wǒ hǎo xiàng zhēn de zuì leHình như ta say thật rồi.

我明天应该起不来了
HSK 3
0:03s
wǒ míng tiān yīng gāi qǐ bù lái leChắc mai ta không dậy nổi mất.

可是我还有好多事要做
HSK 3
0:03s
kě shì wǒ hái yǒu hǎo duō shì yào zuòNhưng ta còn rất nhiều việc phải làm.

你为什么总把所有事情 都放在自己身上
HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me zǒng bǎ suǒ yǒu shì qíng dōu fàng zài zì jǐ shēn shàngsao nàng luôn ôm hết mọi việc vào người vậy?

你只管睡个好觉
HSK 7
0:03s
nǐ zhǐ guǎn shuì gè hǎo juénàng cứ việc ngủ một giấc thật ngon.

就交给我来做好吗
HSK 2
0:03s
jiù jiāo gěi wǒ lái zuò hǎo magiao cho ta làm được không?

饿不饿 给你熬了点粥 来
HSK 7
0:03s
è bù è gěi nǐ áo le diǎn zhōu láiĐói không? Ta nấu ít cháo cho nàng rồi. Nào.

以前行军打仗 做吃的不太讲究
HSK 6
0:03s
yǐ qián xíng jūn dǎ zhàng zuò chī de bù tài jiǎng jiūTrước đây hành quân đánh trận, ăn uống đều không quá cầu kỳ,