Cách dùng "那你陪我 去另一个地方吧" (nà nǐ péi wǒ qù lìng yí gè dì fāng ba) trong hội thoại tiếng Trung
那你陪我 去另一个地方吧
Vậy nàng đi cùng ta tới một nơi khác nhé?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
28:46
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怕是看不到日出了 | pà shì kàn bú dào rì chū le | e là không thấy được mặt trời mọc đâu. |
| 2▶ | 那你陪我 去另一个地方吧 | nà nǐ péi wǒ qù lìng yí gè dì fāng ba | Vậy nàng đi cùng ta tới một nơi khác nhé? |
| 3 | 去哪 | qù nǎ | Đi đâu? |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 2
0:03s
wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén leta sẽ không để nàng ấy cô đơn một mình nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me zǒng bǎ suǒ yǒu shì qíng dōu fàng zài zì jǐ shēn shàngsao nàng luôn ôm hết mọi việc vào người vậy?

HSK 6
0:03s
yǐ qián xíng jūn dǎ zhàng zuò chī de bù tài jiǎng jiūTrước đây hành quân đánh trận, ăn uống đều không quá cầu kỳ,















