Cách dùng "我都一定会陪在你身边" (wǒ dōu yí dìng huì péi zài nǐ shēn biān) trong hội thoại tiếng Trung
我都一定会陪在你身边
wǒ dōu yí dìng huì péi zài nǐ shēn biān
ta cũng nhất định sẽ ở bên nàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
29:14
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 无论发生什么 | wú lùn fā shēng shén me | Bất kể xảy ra chuyện gì, |
| 2▶ | 我都一定会陪在你身边 | wǒ dōu yí dìng huì péi zài nǐ shēn biān | ta cũng nhất định sẽ ở bên nàng. |
| 3 | 所以 | suǒ yǐ | Cho nên |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 2
0:03s
wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén leta sẽ không để nàng ấy cô đơn một mình nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me zǒng bǎ suǒ yǒu shì qíng dōu fàng zài zì jǐ shēn shàngsao nàng luôn ôm hết mọi việc vào người vậy?

HSK 6
0:03s
yǐ qián xíng jūn dǎ zhàng zuò chī de bù tài jiǎng jiūTrước đây hành quân đánh trận, ăn uống đều không quá cầu kỳ,















