Cách dùng "我明天应该起不来了" (wǒ míng tiān yīng gāi qǐ bù lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我明天应该起不来了
wǒ míng tiān yīng gāi qǐ bù lái le
Chắc mai ta không dậy nổi mất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
11:00
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我好像真的醉了 | wǒ hǎo xiàng zhēn de zuì le | Hình như ta say thật rồi. |
| 2▶ | 我明天应该起不来了 | wǒ míng tiān yīng gāi qǐ bù lái le | Chắc mai ta không dậy nổi mất. |
| 3 | 那就不要起了 | nà jiù bú yào qǐ le | Vậy thì đừng dậy nữa. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 2
0:03s
wǒ bú huì zài ràng tā gū gū dān dān yī rén leta sẽ không để nàng ấy cô đơn một mình nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me zǒng bǎ suǒ yǒu shì qíng dōu fàng zài zì jǐ shēn shàngsao nàng luôn ôm hết mọi việc vào người vậy?

HSK 6
0:03s
yǐ qián xíng jūn dǎ zhàng zuò chī de bù tài jiǎng jiūTrước đây hành quân đánh trận, ăn uống đều không quá cầu kỳ,















